ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Benefiting
Receive help or an advantage from something.
从某事中获得帮助或利益
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/benefiting/