Bản dịch của từ Bicycle trong tiếng Trung

Bicycle

Noun CountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bicycle (Noun Countable)

ˈbaɪ.sɪ.kəl
ˈbaɪ.sɪ.kəl
01

Bicycle.

自行车

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bicycle (Noun)

bˈɑɪsɪkl̩
bˈɑɪsɪkl̩
01

A vehicle consisting of two wheels held in a frame one behind the other, propelled by pedals and steered with handlebars attached to the front wheel.

一种由两个轮子组成的交通工具,通过脚踏板驱动,前轮有手把控制方向。

bicycle
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Bicycle (Verb)

bˈɑɪsɪkl̩
bˈɑɪsɪkl̩
01

Ride a bicycle.

骑自行车

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ