Bản dịch của từ Bid trong tiếng Trung

Bid

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bid (Noun)

bɪd
bˈɪd
01

An attempt or effort to achieve something.

努力或尝试实现某事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An offer of a price, especially at an auction.

出价,特别是在拍卖时的价格提议。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Bid (Verb)

bɪd
bˈɪd
01

Command or order (someone) to do something.

命令某人做某事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Make an effort or attempt to achieve.

努力尝试

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Utter (a greeting or farewell) to.

向……致以问候或告别

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Offer (a certain price) for something, especially at an auction.

出价,特别是在拍卖中。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ