Bản dịch của từ Biting trong tiếng Trung

Biting

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biting (Verb)

bˈaɪtɪŋ
ˈbaɪtɪŋ
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To take a bait in fishing

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To use the teeth to cut into something

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Biting (Adjective)

bˈaɪtɪŋ
ˈbaɪtɪŋ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa