Bản dịch của từ Bleak trong tiếng Trung

Bleak

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bleak (Adjective)

blˈik
blˈik
01

(of an area of land) lacking vegetation and exposed to the elements.

荒凉的土地,缺乏植被。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bleak (Noun)

blˈik
blˈik
01

A small silvery shoaling fish of the carp family, found in Eurasian rivers.

一种小型银色鱼,属于鲤科,生活在欧亚河流中。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ