ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Shoaling
A large group of fish swimming together.
一群鱼一起游泳。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
To swim together in a shoal.
成群游泳
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/shoaling/