Bản dịch của từ Boil trong tiếng Trung
Boil
NounVerb

Boil (Noun)
bˈɔil
bˈɔil
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
The temperature at which a liquid bubbles and turns to vapour.
液体沸腾时的温度
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Boil (Verb)
bˈɔil
bˈɔil
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa

