Bản dịch của từ Brake trong tiếng Trung
Brake
NounVerbNoun

Brake (Noun)
bɹˈeik
bɹˈeik
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
A toothed instrument used for crushing flax and hemp.
用于压碎麻和亚麻的工具
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Brake (Verb)
bɹˈeik
bɹˈeik
Brake (Noun)
bɹˈeɪks
bɹˈeɪks
