Bản dịch của từ Bring trong tiếng Trung

Bring

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bring (Verb)

brɪŋ
brɪŋ
01

Carry, carry, take away.

带走,携带

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Force oneself to do something unpleasant.

勉强自己做不喜欢的事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Take or go with (someone or something) to a place.

带某人或某物去一个地方。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Cause (someone or something) to be in a particular state or condition.

使处于某种状态或条件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Initiate (legal action) against someone.

对某人提起诉讼

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ