ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bring
Carry, carry, take away.
带走,携带
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Force oneself to do something unpleasant.
勉强自己做不喜欢的事
Take or go with (someone or something) to a place.
带某人或某物去一个地方。
Cause (someone or something) to be in a particular state or condition.
使处于某种状态或条件
Initiate (legal action) against someone.
对某人提起诉讼
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/bring/