Bản dịch của từ Bronze trong tiếng Trung

Bronze

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bronze (Noun)

bɹˈɑnz
bɹˈɑnz
01

A yellowishbrown alloy of copper with up to onethird tin.

铜与锡的合金,呈黄色或棕色。

bronze
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Bronze (Verb)

bɹˈɑnz
bɹˈɑnz
01

Make a person or part of the body suntanned.

使皮肤晒黑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Give something a surface of bronze or something resembling bronze.

给物体表面涂上铜色或类似铜的外观。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ