Bản dịch của từ Brusquely trong tiếng Trung

Brusquely

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brusquely (Adverb)

bɹəskli
bɹˈʌskli
01

In an offhand or curt way

不经意地 - 以随意或简短的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

In a blunt direct manner abruptly

直截了当地 - 突然、直接地;不加修饰地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

In a way that is quick and rude

粗鲁地 - 显得生硬、不客气;急躁而缺乏修饰

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Họ từ