Bản dịch của từ Buck trong tiếng Trung
Buck
NounAdjectiveVerb

Buck (Noun)
bək
bˈʌk
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Buck (Adjective)
bək
bˈʌk
Buck (Verb)
bək
bˈʌk
01
Oppose or resist (something oppressive or inevitable)
反抗或抵制(压迫或不可避免的事物)
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
