Bản dịch của từ Dollar trong tiếng Trung

Dollar

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dollar (Noun Countable)

ˈdɒl.ər
ˈdɑː.lɚ
01

Dollar.

美元

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dollar (Noun)

dˈɑlɚ
dˈɑləɹ
01

The basic monetary unit of the US, Canada, Australia, and certain countries in the Pacific, Caribbean, SE Asia, Africa, and South America.

美元

dollar
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ