Bản dịch của từ Bugle trong tiếng Trung
Bugle
NounVerb

Bugle (Noun)
bjˈugl
bjˈugl
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
An ornamental tubeshaped glass or plastic bead sewn on to clothing.
装饰用的管状珠子
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bugle (Verb)
bjˈugl
bjˈugl
