Bản dịch của từ Trumpet trong tiếng Trung

Trumpet

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trumpet (Verb)

tɹˈʌmpət
tɹˈʌmpɪt
01

Proclaim widely or loudly.

大声宣告

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Play a trumpet.

吹小号

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Trumpet (Noun)

tɹˈʌmpət
tɹˈʌmpɪt
01

A brass musical instrument with a flared bell and a bright penetrating tone The modern instrument has the tubing looped to form a straightsided coil with three valves.

小号,一种金属乐器,发出明亮的音调。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A North American pitcher plant.

一种北美的捕虫植物,形状像喇叭。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ