Bản dịch của từ Catastrophe trong tiếng Trung

Catastrophe

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Catastrophe (Noun)

kətˈæstɹəfi
kətˈæstɹəfi
01

The denouement of a drama, especially a classical tragedy.

悲剧的结局

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ