Bản dịch của từ Certify trong tiếng Trung

Certify

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Certify (Verb)

sˈɜːtɪfˌaɪ
ˈsɝtəˌfaɪ
01

To declare something as true satisfactory or meeting the required standards

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa