Bản dịch của từ Chafing trong tiếng Trung

Chafing

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chafing (Noun)

tʃˈeifɪŋ
tʃˈeifɪŋ
01

A feeling of irritation caused by something annoying or uncomfortable.

因不适或烦恼而产生的刺激感

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Chafing (Verb)

tʃˈeifɪŋ
tʃˈeifɪŋ
01

Rub (a part of the body) to create friction and warmth.

摩擦身体部位以产生热量与不适。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Become or make annoyed or impatient because of a restriction or inconvenience.

感到不快或烦躁

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ