Bản dịch của từ Cider trong tiếng Trung

Cider

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cider (Noun)

sˈaɪdɐ
ˈsaɪdɝ
01

A beverage made from the fermented juice of apples

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa