Bản dịch của từ Classical trong tiếng Trung

Classical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Classical (Adjective)

ˈklæs.ɪ.kəl
ˈklæs.ɪ.kəl
01

Classic, traditional.

经典的,传统的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Representing an exemplary standard within a traditional and long-established form or style.

经典的,传统的标准

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ