Bản dịch của từ Clearing trong tiếng Trung

Clearing

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clearing (Noun)

klˈiɹɪŋ
klˈɪɹɪŋ
01

An area of land within a wood or forest devoid of trees.

林中空地

Ví dụ
02

An open space in the fog etc.

空地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Clearing (Verb)

klˈiɹɪŋ
klˈɪɹɪŋ
01

Present participle and gerund of clear.

清理

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ