Bản dịch của từ Clog trong tiếng Trung

Clog

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clog (Noun)

klˈɑg
klˈɑg
01

A shoe with a thick wooden sole.

木底鞋

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An encumbrance or impediment.

障碍物或阻碍

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Clog (Verb)

klˈɑg
klˈɑg
01

Block or become blocked with an accumulation of thick, wet matter.

堵塞或变得堵塞

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ