Bản dịch của từ Coming trong tiếng Trung

Coming

VerbNounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coming (Verb)

kˈəʊmɪŋ
ˈkəmɪŋ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To move towards or reach a specified point

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Coming (Noun)

kˈəʊmɪŋ
ˈkəmɪŋ
01

The process or period of approaching

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Coming (Adjective)

kˈəʊmɪŋ
ˈkəmɪŋ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To be at hand imminent

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa