Bản dịch của từ Commanding trong tiếng Trung

Commanding

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commanding (Adjective)

kəmˈɑːndɪŋ
ˈkɑməndɪŋ
01

Very impressive prominent or able to control a situation or view

令人印象深刻的;突出的;居高临下的;占主导地位的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Having a strong confident manner that makes people obey or respect you

威严的;有权威的;令人生服从的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ