Bản dịch của từ Commute\ trong tiếng Trung

Commute\

VerbNounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commute\ (Verb)

kəmjˈuːtiː
ˈkɑmjuˌteɪ
01

To change or exchange something

更替 - 改变或交换某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To travel regularly to and from a place especially to work or school

通勤 - 定期往返于某地,尤指到工作或学校

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To travel regularly between home and a place of work or study

通勤;往返上下班(学)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

To change one type of payment punishment or obligation into another usually a less serious one

减轻;改判;折算

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Commute\ (Noun)

kəmjˈuːtiː
ˈkɑmjuˌteɪ
01

A journey to work or school

通勤 - (名词)往返工作或学校的行程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The act of commuting

通勤 - 上班或生活区域之间往返的活动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Commute\ (Noun Countable)

kəmjˈuːtiː
ˈkɑmjuˌteɪ
01

A regular journey between home and a place of work or study

通勤路程;上下班路程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa