Bản dịch của từ Competence trong tiếng Trung
Competence
Noun

Competence (Noun)
kˈɒmpɪtəns
ˈkɑmpətəns
01
The ability to do something successfully or efficiently
能力 - 做某事成功或高效的才能
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Competence

The ability to do something successfully or efficiently
能力 - 做某事成功或高效的才能
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa