Bản dịch của từ Competence trong tiếng Trung
Competence
Noun

Competence (Noun)
kˈɒmpɪtəns
ˈkɑmpətəns
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
The ability to do something successfully or efficiently
能力 - 做某事成功或高效的才能
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Competence

Từ tiếng Trung gần nghĩa
The ability to do something successfully or efficiently
能力 - 做某事成功或高效的才能
Từ tiếng Trung gần nghĩa