Bản dịch của từ Competence trong tiếng Trung

Competence

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Competence (Noun)

kˈɒmpɪtəns
ˈkɑmpətəns
01

The quality of being competent having the skill knowledge or ability to perform a task

能力 - 指具备完成任务所需的技能、知识或能力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The ability to do something successfully or efficiently

能力 - 做某事成功或高效的才能

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A range of skill or knowledge that allows a person to perform a job effectively

能力 - 指一个人具备的、足以使其能有效完成工作的一系列技能或知识

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa