Bản dịch của từ Compounding trong tiếng Trung

Compounding

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compounding (Noun)

kəmpˈaʊndɪŋ
kəmpˈaʊndɪŋ
01

The process of combining two or more words to create a new word or phrase.

将两个或多个词组合成新词或短语的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Compounding (Verb)

kəmpˈaʊndɪŋ
kəmpˈaʊndɪŋ
01

To combine two or more words to create a new word or phrase.

组合两个或多个词以创建新词或短语。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ