Bản dịch của từ Conducting trong tiếng Trung

Conducting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conducting (Verb)

kəndˈʌktɪŋ
ˈkɑnˈdəktɪŋ
01

Organizing and carrying out an activity investigation test or process

进行;实施;开展

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Allowing heat or electricity to pass through a substance or material

导热;导电

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Directing a group of musicians or singers while they perform

指挥(乐队或合唱团)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ