Bản dịch của từ Confronting trong tiếng Trung

Confronting

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confronting (Verb)

kn̩fɹˈʌntɪŋ
kn̩fɹˈʌntɪŋ
01

To meet someone with a challenging or defiant attitude.

以挑战或对抗的态度面对某人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Confronting (Adjective)

kn̩fɹˈʌntɪŋ
kn̩fɹˈʌntɪŋ
01

Facing or dealing with a problem or situation, especially a difficult or unpleasant one.

面对困难或不愉快的情况

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Aggressively challenging.

积极对抗的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ