Bản dịch của từ Connective trong tiếng Trung
Connective
NounNoun Countable

Connective (Noun)
kəˈnɛk.tɪv
kəˈnɛk.tɪv
Connective (Noun Countable)
kəˈnɛk.tɪv
kəˈnɛk.tɪv
01
Devices or words that help to link parts of communication together.
连接词
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
