ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Conspiracy
A secret plan by a group to do something unlawful or harmful.
一群人秘密策划的违法或有害行为
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/conspiracy/