ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Constructing
To create something according to a design or plan.
根据设计或计划创造东西
Từ tiếng Trung gần nghĩa
To build or make something by putting together various parts.
构建或制作某物,组合不同部分。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/constructing/