Bản dịch của từ Containing trong tiếng Trung

Containing

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Containing (Verb)

kəntˈeɪnɪŋ
ˈkɑnˈteɪnɪŋ
01

Present participle of contain having something inside or including something as a part

Contain的现在分词;含有、装有或包括某物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Containing (Adjective)

kəntˈeɪnɪŋ
ˈkɑnˈteɪnɪŋ
01

Having or including a particular thing or amount within it

内含某种特定物品、物质、信息或数量的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ