Bản dịch của từ Contemplating trong tiếng Trung

Contemplating

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contemplating (Verb)

kˈɑntəmpleɪtɪŋ
kˈɑntəmpleɪtɪŋ
01

To look thoughtfully at.

凝视 - 用心仔细地看;沉思地注视

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To have in mind as a plan or intention.

盘算 - 将某事作为计划或意图在心中考虑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To think deeply or consider carefully.

沉思 - 深思熟虑;仔细思考

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Contemplating (Noun)

01

The action of considering something carefully.

沉思 - 仔细思考;深思熟虑的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A state of deep reflection.

沉思 - 处于深度的思考状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The act of contemplating thoughtful observation.

沉思 - 深思熟虑的行为;仔细思考和观察

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Họ từ