Bản dịch của từ Cooling trong tiếng Trung

Cooling

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cooling (Adjective)

kˈuːlɪŋ
ˈkuɫɪŋ
01

Becoming less strong active or friendly

冷淡下来的;减弱的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Making something less hot or becoming less hot

冷却的;降温的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Cooling (Noun)

kˈuːlɪŋ
ˈkuɫɪŋ
01

A reduction in activity growth enthusiasm or friendliness

降温;减弱;冷淡

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The process of making something less hot or of becoming less hot

冷却;降温

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ