ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Corduroy
A thick cotton fabric with velvety ribs.
一种厚棉织物,表面有竖条的绒毛。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Make a road out of tree trunks.
用树干铺成的道路
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/corduroy/