Bản dịch của từ Corduroy trong tiếng Trung

Corduroy

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Corduroy (Noun)

kˈɔɹdɚɔɪ
kˈɑɹdəɹɔɪ
01

A thick cotton fabric with velvety ribs.

一种厚棉织物,表面有竖条的绒毛。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Corduroy (Verb)

kˈɔɹdɚɔɪ
kˈɑɹdəɹɔɪ
01

Make a road out of tree trunks.

用树干铺成的道路

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ