Bản dịch của từ Counteraction trong tiếng Trung

Counteraction

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Counteraction (Noun)

ˌkaʊn.tɚˈæk.ʃən
ˌkaʊn.tɚˈæk.ʃən
01

An act or instance of opposing or neutralizing.

抵消行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Counteraction (Noun Countable)

ˌkaʊn.tɚˈæk.ʃən
ˌkaʊn.tɚˈæk.ʃən
01

A thing that opposes or neutralizes something else.

对抗或中和的事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ