Bản dịch của từ Covenant trong tiếng Trung

Covenant

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Covenant (Noun)

kˈəʊvnənt
ˈkəvənənt
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A formal agreement or contract between two or more parties

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A religious or spiritual agreement often between God and humanity

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa