ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Crafting
The action of creating something.
创造的行为
Từ tiếng Trung gần nghĩa
The activity or hobby of making decorative articles by hand.
手工艺;手工制作的装饰品
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/crafting/