Bản dịch của từ Creamy trong tiếng Trung

Creamy

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Creamy (Noun)

kɹˈimi
kɹˈimi
01

A horse with a creamcoloured coat.

一匹奶油色的马。

Ví dụ

Creamy (Adjective)

kɹˈimi
kɹˈimi
01

Of food or drink having the rich taste or thick smooth texture of cream whether or not it actually contains cream.

像奶油一样的,浓稠光滑的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Of any liquid having the thick texture of cream.

像奶油一样稠的液体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Containing cream.

含奶油的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ