Bản dịch của từ Cuddle trong tiếng Trung

Cuddle

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cuddle (Noun)

kˈʌdl̩
kˈʌdl̩
01

A prolonged and affectionate hug.

长时间的亲密拥抱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Cuddle (Verb)

kˈʌdl̩
kˈʌdl̩
01

Hold close in ones arms as a way of showing love or affection.

紧紧抱住以示爱意或温柔。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ