ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cuddle
A prolonged and affectionate hug.
长时间的亲密拥抱
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hold close in ones arms as a way of showing love or affection.
紧紧抱住以示爱意或温柔。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/cuddle/