Bản dịch của từ Hug trong tiếng Trung

Hug

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hug (Verb)

hˈʌɡ
ˈhəɡ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To hold someone tightly in ones arms typically to express affection

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hug (Noun)

hˈʌɡ
ˈhəɡ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

An act of holding someone closely in ones arms

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa