Bản dịch của từ Curiosity trong tiếng Trung

Curiosity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Curiosity (Noun)

kjˌʊɹiˈɑsəti
kjˌʊɹiˈɑsɪti
01

A strong desire to know or learn something.

强烈的好奇心

curiosity meaning
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An unusual or interesting object or fact.

一种奇特或有趣的事物或事实

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ