Bản dịch của từ Know trong tiếng Trung
Know
VerbNoun

Know (Verb)
nəʊ
noʊ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(transitive) To be able to distinguish, to discern, particularly by contrast or comparison; to recognize the nature of.
知道,辨认,理解
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To understand or have a grasp of through experience or study.
理解或掌握
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa

