Bản dịch của từ Knowing trong tiếng Trung

Knowing

AdjectivePrepositionNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knowing (Adjective)

nˈoʊɪŋ
nˈoʊɪŋ
01

The ability to know something without being taught.

天生的理解能力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Deliberate wilful.

故意的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Shrewd or showing clever awareness discerning.

精明的,聪慧的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Knowing (Preposition)

nˈoʊɪŋ
nˈoʊɪŋ
01

Given my knowledge about someone or something.

根据我的知识

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Knowing (Noun)

nˈoʊɪŋ
nˈoʊɪŋ
01

The act or condition of having knowledge.

知识的状态或行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ