Bản dịch của từ Dancing trong tiếng Trung

Dancing

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dancing (Noun)

dˈɑːnsɪŋ
ˈdænsɪŋ
01

The activity of moving the body in rhythm to music usually for enjoyment or as a performance

跳舞;舞蹈

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dancing (Adjective)

dˈɑːnsɪŋ
ˈdænsɪŋ
01

Moving in a lively repeated or changing way as if dancing

舞动的;摇曳的

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa