Bản dịch của từ Dear trong tiếng Trung

Dear

AdjectiveNounAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dear (Adjective)

dˈiə
ˈdɪr
01

Regarded with deep affection cherished

挚爱的 - 怀有深切感情的;珍视的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Highly valued or regarded

珍贵的 - 被高度重视或评价的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Used as a term of endearment

亲爱的 - 用作昵称或表达喜爱之情的称呼

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dear (Noun)

dˈiə
ˈdɪr
01

A form of address to someone beloved

亲爱的 - 用于称呼深爱的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A person who is loved or cherished

挚爱 - 指被深爱或珍视的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

An affectionate term for someone dear

亲人 - 指深爱或非常珍惜的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dear (Adverb)

dˈiə
ˈdɪr
01

With affection kindly

亲爱的 - 带着喜爱和友好的;深情的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Used to convey a sense of high cost or value

昂贵的 - 表示价格高昂或价值极高的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa