Bản dịch của từ Decent trong tiếng Trung

Decent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decent (Adjective)

dˈisn̩t
dˈisn̩t
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Conforming with generally accepted standards of respectable or moral behaviour.

符合社会公认的体面或道德标准

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ