Bản dịch của từ Deficit trong tiếng Trung
Deficit
Noun

Deficit (Noun)
dˈɛfɪsˌɪt
dɪˈfɪsɪt
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
A deficiency or lack of something especially in amount or quality
赤字 - (数量或质量)缺乏;不足
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Deficit

Từ tiếng Trung gần nghĩa
A deficiency or lack of something especially in amount or quality
赤字 - (数量或质量)缺乏;不足
Từ tiếng Trung gần nghĩa